9 MÔ HÌNH KINH DOANH IOT HÀNG ĐẦU TRONG NĂM 2022

Các tổ chức doanh nghiệp có thể kết hợp IoT trong các mô hình kinh doanh của họ để tạo ra các luồng doanh thu bổ sung theo nhiều cách khác nhau, bao gồm các mô hình trả phí cho mỗi lần sử dụng và theo hướng dữ liệu.


Công nghệ IoT đang nhanh chóng trở nên quan trọng đối với hoạt động kinh doanh ở mọi nơi. IoT giúp bạn có thể tạo và phát triển các mô hình kinh doanh mới một cách nhanh chóng và ở quy mô lớn, kích hoạt chuyển đổi kỹ thuật số trong hầu hết mọi ngành nghề.
Một mô hình kinh doanh IoT tốt là mô hình hỗ trợ khách hàng kinh doanh khả thi và mang lại giá trị dễ dàng và hiệu quả. Mô hình kinh doanh IoT mà bạn chọn hoặc tạo ra chỉ bị hạn chế bởi khả năng sáng tạo và sự sẵn sàng thử sức của bạn.


Dưới đây là các mô hình kinh doanh IoT hàng đầu mà chúng tôi đã thấy trong năm nay:

1. Mô hình kinh doanh nền tảng (Platform Business Model)

Mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng kết hợp giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng trên thị trường để mang lại lợi ích cho cả hai. Chìa khóa của nó là khả năng tương tác và kết nối giữa các thiết bị và công việc kinh doanh để tạo ra doanh thu từ các giao dịch liên quan.


Amazon và nền tảng nhận dạng giọng nói Alexa của nó là một ví dụ điển hình về điều này, vì Amazon tạo dữ liệu thông qua Alexa và sau đó sử dụng nó để bán các sản phẩm liên quan cho người tiêu dùng. Amazon tính phí các nhà cung cấp và nhà phát triển bên thứ ba tạo và phát hành các dịch vụ trên nền tảng, tăng doanh thu và khả năng tiếp cận thị trường của nó.


2. Mô hình đăng ký (Subscription Model)

Các doanh nghiệp có thể sử dụng kết nối luôn bật của các thiết bị IoT để phát triển mô hình đăng ký hoặc kinh doanh doanh thu định kỳ. Giống như mô hình kinh doanh như một dịch vụ dành cho công nghệ, mô hình đăng ký IoT cho phép bạn cung cấp giá trị liên tục cho khách hàng với một khoản phí thường xuyên.


Các thiết bị IoT gạt bỏ những rào cản giữa bạn và khách hàng, giúp bạn thúc đẩy mối quan hệ tích cực thay vì mối quan hệ giao dịch. Thiết bị của bạn thu thập nhiều dữ liệu hơn về khách hàng theo thời gian, giúp bạn có cơ hội cung cấp các tính năng và sản phẩm có giá trị phù hợp với nhu cầu riêng của họ.


3. Mô hình trả tiền cho mỗi lần sử dụng (Pay-per-Usage Model)

Cảm biến hoạt động trên các thiết bị IoT của bạn có nghĩa là bạn có thể thường xuyên theo dõi môi trường của khách hàng để xem họ sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn ở mức độ nào. Điều này mang lại cho bạn cơ hội sử dụng mô hình kinh doanh trả tiền cho mỗi lần sử dụng, trong đó bạn tính phí họ theo khoảng thời gian họ tích cực tương tác với sản phẩm của bạn.


Nhiều công ty bảo hiểm ô tô đang nhảy vào mô hình này bằng cách cung cấp gói bảo hiểm dựa trên số dặm cho khách hàng. Mọi người không trả tiền cho thiết bị IoT được cài đặt trên ô tô của họ để theo dõi thói quen và cách sử dụng lái xe của họ, họ trả cho mức giá thấp hơn dựa trên dữ liệu họ tạo ra trên thiết bị.
Rolls-Royce đã làm điều này trong nhiều năm với chương trình TotalCare của họ, trong đó các hãng hàng không được tính phí cố định trên mỗi giờ bay cho việc sử dụng động cơ trên máy bay của họ. Rolls-Royce vẫn giữ quyền sở hữu động cơ và tích cực bảo trì chúng thông qua các cảm biến IoT gửi phép đo từ xa trong thời gian thực tới các cảm biến giám sát của họ.


4. Mô hình chia sẻ tài sản (Asset-sharing Model)

Nhiều ngành công nghiệp có chi tiêu lớn khi nói đến thiết bị quan trọng. Họ muốn chắc chắn rằng họ sẽ sử dụng thiết bị đủ để xứng đáng với chi phí bỏ ra. Một mô hình kinh doanh chia sẻ tài sản cho IoT có thể giúp thực hiện điều này bằng cách giúp các doanh nghiệp bán lại năng lực bổ sung của họ cho thị trường. Bằng cách đó, mỗi doanh nghiệp trả một mức giá giảm cho thiết bị và vẫn có thể sử dụng thiết bị đó. Các doanh nghiệp có thể sử dụng mô hình này trên tài sản của chính họ hoặc như hoạt động kinh doanh chính của họ bằng cách thuê các tài sản lớn để chia sẻ.


Đối với người tiêu dùng, điều này giống như các công ty chia sẻ xe hơi và xe tay ga như Zipcar và Lime. Đối với các công ty công nghiệp trong lĩnh vực xây dựng và khai thác mỏ, điều này có nghĩa là hợp tác với các doanh nghiệp lân cận để chia sẻ chi phí máy móc hạng nặng. Các cảm biến IoT sẽ theo dõi vị trí và việc sử dụng máy đồng thời giảm thiểu sự cố bằng cách giám sát dữ liệu động cơ trong thời gian thực. Mỗi công ty sẽ có quyền truy cập vào dữ liệu và có thể đặt trước thời gian trên máy khi cần thiết.


5. Mô hình theo dõi tài sản (Asset-tracking Model)

Các thiết bị được kết nối trong chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp xác định, giám sát và theo dõi tài sản trong thời gian thực. Nó giúp họ bảo vệ tài sản tại hiện trường khỏi bị mất hoặc trộm cắp trong khi giám sát cho các mục đích bảo trì. Với dữ liệu được tạo ra bởi các thiết bị kết nối trên các tài sản này, doanh nghiệp có thể kiểm tra trạng thái của chúng thường xuyên và biết khi nào cần sửa chữa, khắc phục hoặc thay thế tài sản trước khi chúng bị hỏng. Mô hình kinh doanh này cũng có thể theo dõi chuỗi cung ứng để xác định sự không hiệu quả, tối ưu hóa quy trình làm việc và tăng khả năng hiển thị trong việc sử dụng.


Sierra Wireless (một nhà thiết kế, nhà sản xuất và cung cấp dịch vụ truyền thông không dây đa quốc gia của Canada) giúp các công ty toàn cầu theo dõi tính toàn vẹn của hàng hóa trong chuỗi lạnh của họ bằng các nền tảng theo dõi tài sản IoT có giá trị cao. Hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ như thực phẩm, sản phẩm và dược phẩm yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác trong suốt dây chuyền lạnh để duy trì tính toàn vẹn của tải. Khi áp lực gia tăng đối với toàn bộ ngành hàng lạnh, các hãng vận tải có thể sử dụng các loại cảm biến IoT và nền tảng theo dõi trực tuyến này để đảm bảo khả năng hiển thị đầy đủ của hàng hóa, duy trì nhiệt độ thích hợp và hành động nhanh chóng đối với bất kỳ vấn đề đã xác định nào.


6. Mô hình dựa trên kết quả (Outcome-based Model)

Ý tưởng cho mô hình này là để khách hàng trả tiền cho kết quả của sản phẩm IoT, không phải bản thân sản phẩm. Nhiều mô hình được thảo luận ở đây là dựa trên kết quả, vì chúng tập trung nhiều hơn vào những gì khách hàng thu được từ thiết bị, thay vì bản thân thiết bị.


Các sản phẩm tự giám sát có thể tự động sắp xếp lại các bộ phận thay thế hoặc tạo một yêu cầu dịch vụ là những ví dụ điển hình về điều này. Hãy nghĩ đến máy in HP tự động sắp xếp lại hộp mực khi bạn gần hết mực hoặc công ty công nghiệp có sản phẩm tự động thực hiện một cuộc gọi dịch vụ khi chúng hoạt động không tối ưu.


Một ví dụ sáng tạo về điều này là công cụ sức khỏe kỹ thuật số của Propeller Health. Nó cho phép những người mắc bệnh hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính quản lý tình trạng của họ với sự hợp tác của các bác sĩ lâm sàng và một cảm biến IoT được gắn vào ống hít của họ. Các cảm biến kết nối với ứng dụng Propeller trên điện thoại thông minh của bệnh nhân và cung cấp thông tin chi tiết về việc sử dụng thuốc, các triệu chứng, tác nhân gây bệnh và các yếu tố môi trường. Bệnh nhân có thể chia sẻ dữ liệu đó với bác sĩ để thông báo kế hoạch điều trị của họ và xác định kết quả tốt hơn.


7. Mô hình tuân thủ (Compliance Model)

Theo dõi tuân thủ là rất quan trọng đối với nhiều ngành công nghiệp và tiêu tốn rất nhiều thời gian, công sức và tiền bạc. Tùy thuộc vào ngành, có thể có các cuộc kiểm tra quan trọng phải được thực hiện vì lý do an toàn, môi trường hoặc pháp lý. Việc triển khai các thiết bị IoT vào thực địa có thể giúp giảm chi phí tuân thủ bằng cách làm cho doanh nghiệp của bạn phản ứng nhanh hơn với các thay đổi trước khi chúng trở thành vấn đề.


Nền tảng Quản lý Thảm thực vật (tên tiếng anh là Vegetation Management Platform) của IBM kết hợp dữ liệu thời tiết, vệ tinh và IoT để giúp các tiện ích đưa ra quyết định tốt hơn. Sự cố liên quan đến thảm thực vật là một trong những lý do hàng đầu gây ra tình trạng mất điện trên toàn cầu và ảnh hưởng đến độ tin cậy của hệ thống cũng như sự hài lòng của khách hàng. Sự tuân thủ là rất quan trọng trong một ngành công nghiệp được quản lý chặt chẽ như vậy. Nền tảng của IBM giúp các tiện ích giám sát các trang web trong thời gian thực và cung cấp thông tin chi tiết có liên quan để giúp phân bổ ngân sách, lập kế hoạch làm việc, báo cáo mối nguy và báo cáo quy định.


8. Mô hình hướng dữ liệu (Data-driven Model)

Mô hình kinh doanh IoT phổ biến là mô hình theo hướng dữ liệu được cung cấp bởi dữ liệu do thiết bị của bạn tạo ra. Bạn xây dựng một sản phẩm cung cấp giá trị cho khách hàng và thu thập dữ liệu mà bạn có thể sử dụng cho các sản phẩm khác hoặc bán cho bên thứ ba. Mô hình này hoạt động tốt nếu bạn có nhiều thiết bị ngoài hiện trường thu thập dữ liệu và nếu bạn đã thông báo cho khách hàng rằng bạn đang sử dụng dữ liệu của họ cho việc này.


Có nhiều cách để sử dụng mô hình kinh doanh này ngoài mô hình mua sắm trực tuyến cổ điển, nơi người tiêu dùng nhận được đề xuất về sản phẩm dựa trên lịch sử duyệt hoặc mua hàng của họ. Ví dụ, trong các tòa nhà văn phòng, các thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể giám sát mức tiêu thụ năng lượng và được chủ nhà sử dụng để quản lý HVAC và việc sử dụng năng lượng trong suốt cả ngày. Dữ liệu này cũng có thể được bán cho các công ty tiện ích với mục đích dự báo khi họ quản lý lưới năng lượng địa phương.


9. Mô hình liền kề dịch vụ (Service-adjacent Model)

Trong mô hình này, doanh nghiệp của bạn cung cấp dịch vụ nâng cao việc sử dụng thiết bị IoT nhưng không nhất thiết phải bán chính thiết bị đó. Thiết bị là yếu tố thúc đẩy dịch vụ của bạn, không phải là điểm chính của doanh nghiệp của bạn.


Ví dụ khi bạn sử dụng thiết bị IoT để giám sát mạng hoặc hệ thống, dự đoán lịch trình bảo trì và bán hợp đồng bảo trì cho khách hàng. Bạn không tạo hoặc phát triển thiết bị. Bạn thậm chí có thể không cài đặt thiết bị nhưng biết về nó và cách nó được sử dụng trong ngành. Bạn có thể hợp tác với một nhà sản xuất IoT để tạo ra một ngành dịch vụ hỗ trợ nó.


Có nhiều cách để kết hợp IoT vào mô hình kinh doanh của bạn. Nhiều doanh nghiệp đang kết hợp chúng theo những cách sáng tạo để tối đa hóa cơ hội và đa dạng hóa dòng doanh thu của họ. Bạn có thể là nhà cung cấp, nhà cung cấp hoặc đối tác IoT, tạo ra doanh thu mới khi bạn mang lại nhiều giá trị hơn cho khách hàng của mình.