Đồng hồ điều khiển nhiệt độ tự động KCM-91WRS là thiết bị hiển thị kỹ thuật số được trang bị hai màn hình LED. Thiết bị có khả năng đo và hiển thị nhiệt độ, mức chất lỏng và nhiều đại lượng khác thông qua kết nối với các loại cảm biến như PT100, CU50 hoặc các cặp nhiệt điện phổ biến. Ngoài chức năng đo lường, đồng hồ còn hỗ trợ giao tiếp công nghiệp RS485, cho phép truyền nhận dữ liệu với các hệ thống điều khiển. Thiết bị cũng cung cấp khả năng cài đặt cảnh báo, phù hợp cho các ứng dụng giám sát và vận hành trong môi trường công nghiệp.

Tính năng
- Hỗ trợ nhiều loại cảm biến đầu vào: Thermocouple (K, J, T, E, S), RTD (Pt100, CU50) và tín hiệu analog 4–20 mA / 0–10 mA.
- Cung cấp đa dạng ngõ ra điều khiển: Relay, SSR (0/10 V), hoặc Analog (4–20 mA / 0–10 V).
- Tích hợp chức năng tự động hiệu chỉnh Auto-Tuning (AT) giúp tối ưu tham số PID nhanh chóng.
- Cho phép cài đặt và xuất tín hiệu cảnh báo khi các giá trị đạt ngưỡng cài đặt.
- Chu kỳ lấy mẫu nhanh 0,5 giây, phù hợp ứng dụng điều khiển yêu cầu thời gian đáp ứng tốt.

Giao diện hiển thị

- (1) ALM1 lamp: Sáng khi sự kiện cảnh báo 1 xảy ra.
- (2) ALM2 lamp: Sáng khi sự kiện cảnh báo 2 xảy ra.
- (3) AT lamp: Nhấp nháy trong quá trình Auto-tuning (AT).
- (4) Output lamp: Sáng khi ngõ ra điều khiển đang hoạt động.
- (5) SV display: Hiển thị giá trị đặt (SV), giá trị điều khiển (MV), mức phân đoạn hoặc các giá trị tham số khác.
- (6) SET key: Gọi tham số và xác nhận lưu giá trị cài đặt.
- (7) Shift key: Dùng để chuyển vị trí chữ số trong quá trình thay đổi giá trị cài đặt.
- (8) Down key (▼): Giảm giá trị khi cài đặt.
- (9) Up key (▲): Tăng giá trị khi cài đặt.
- (10) PV display: Hiển thị giá trị đo (PV) hoặc các ký hiệu tham số.
Thông số kỹ thuật
Danh mục | Chi tiết |
Loại cảm biến đầu vào | Hỗ trợ cặp nhiệt điện (K, J, T, E, S) |
Ngõ ra điều khiển | Ngõ ra Relay: 250 V AC, 3 A (tải thuần trở) |
Điều chỉnh PID | Hỗ trợ chức năng Tự động hiệu chỉnh (Auto-Tuning – AT) bằng phương pháp giới hạn dao động, giúp tối ưu các tham số PID. |
Cảnh báo (Alarm) | Tiếp điểm relay: 250 V AC, 3 A (tải thuần trở) |
Thời gian lấy mẫu | 0,5 giây |
Điều kiện hoạt động | Nhiệt độ môi trường: −0 đến +55 °C |
Kích thước sản phẩm

Sơ đồ nối dây

Cài đặt và vận hành
Mức cài đặt cơ bản (Basic Setting Level):
- Nhấn phím SET trong 3 giây để vào nhóm tham số chính. Bộ điều khiển sẽ hiển thị mã tham số (1–25) ở màn hình trên và giá trị tham số ở màn hình dưới.
- Nhấn các phím ▲, ▼ hoặc ◄ để điều chỉnh tham số, sau đó nhấn SET để lưu.
- Nếu không thao tác trong 10 giây, thiết bị sẽ tự động lưu dữ liệu và thoát chế độ cài đặt.
Khóa điện tử (Electronics Lock):
- Khi Lock = 0: có thể sửa tất cả các tham số.
- Khi Lock = 1: chỉ có thể chỉnh thông số SP.
Mức cài đặt giá trị (Setting Value Level):
- Nhấn phím SET trong 1 giây để vào chế độ cài đặt giá trị SV. Khi đang ở chế độ Auto-tuning, có thể cài đặt SV (Set Value).
Vận hành điều khiển thủ công (Manual Control Operation):
- Nhấn giữ phím ◄ khoảng 3 giây để vào chế độ điều chỉnh thủ công, màn hình dưới sẽ hiển thị “H”. Lúc này có thể cài đặt công suất đầu ra.
- Nhấn giữ phím ◄ khoảng 3 giây lần nữa để thoát khỏi chế độ điều khiển thủ công.
Bảng thông số cài đặt
ID | Mã | Tên Tham Số | Mô tả | Dải cài đặt | Giá trị mặc định |
0 |
| Setting Value (SV) | Giá trị đặt nhiệt độ – giá trị mục tiêu điều khiển | P-SL đến P-SH | 100 |
1 |
| Alarm Setting Value | Giá trị đặt báo động mức cao | P-SL đến P-SH | 300 |
2 |
| Giá trị đặt báo động mức thấp | P-SL đến P-SH | 300 | |
3 |
| Proportional Band (P) | Sử dụng khi điều khiển PI/PID (Heat/Cool). | 1–100.0 | 8 |
4 |
| Calculus Time (I) | Loại bỏ sai lệch trong điều khiển tỉ lệ | 0–9999 s | 500 |
5 |
| Diferential Time (D) | Giảm overshoot/undershoot do tích phân | 0–250 s | 100 |
6 |
| Auto-tuning (AT) | 1: bật AT | 0–1 | 0 |
7 |
| Control Time | Chu kỳ điều khiển theo tỷ lệ | 2–120 s | 20 |
8 |
| Differential Gap (Hysteresis) | Ngăn relay bật/tắt liên tục khi PV gần ngưỡng | 0.1–50.0 | 0.5 |
9 |
| Alarm 2 Differential Gap | Hysteresis alarm | 0.1–50.0 | 0.5 |
10 |
| Alarm 1 Differential Gap | 0.1–50.0 | 0.5 | |
11 |
| PV Bias | Giá trị được cài đặt trong PV bias sẽ được cộng vào giá trị đầu vào thực tế để hiệu chỉnh (hiệu quả điều chỉnh) giá trị đầu vào | ±20.0 | 0 |
12 |
| Digital Filter | Bộ lọc số bậc 1 làm giảm nhiễu PV | 0–99 | 20 |
13 |
| Decimal Point Position | Vị trí dấu thập phân hiển thị | 0–3 | 0 |
14 |
| Input Range High (P-SH) | Giới hạn trên của thang đo | P-SL đến 9999 | 1300 |
15 |
| Input Range Low (P-SL) | Giới hạn dưới của thang đo | –1999 đến P-SH | 0 |
16 |
| Output Limiter Low (outL) | Giới hạn thấp của đầu ra (mA/V) | 0–200 | 0 |
17 |
| Output Limiter High (outH) | Giới hạn cao của đầu ra | outL–200 | 200 |
18 |
| Alarm 1 Define | 0: OFF | 0–10 | — |
19 |
| Alarm 2 Define | 0–10 | — | |
20 |
| Hot/Cold Mode | 0: sưởi (reverse action) | 0–1 | 0 |
21 |
| Initial Output (IOP) | Giá trị out ban đầu khi kích hoạt PID | 0–100% | 0.5 |
22 |
| Data Lock | 0: mở khóa | 0–50 | 0 |
23 |
| Input Type | Loại cảm biến vào (theo bảng bên dưới) | — | — |
24 |
| Output Type | 0: Không ngõ ra | 0–3 | Read Only |
25 |
| Address | Địa chỉ truyền thông (Modbus) | 0–255 | 1 |
26 |
| Baud Rate | 1200 / 2400 / 4800 / 9600 / 19200 | — | 9600 |
27 |
| Measured Value Unit | C: Celsius | C/F | C |
Bảng mã loại đầu vào
Code | Loại ngõ vào | Dải đo/Hiển thị |
| Cu50 | -50.0~150°C |
| Pt100 | –199.9~200.0°C |
| –199.9~600.0°C | |
| K | -30.0~1300°C |
| E | -30.0~700.0°C |
| J | -30.0~900.0°C |
| T | -199.9~400.0°C |
| S | -30~1600°C |
Xác định hằng số PID (Hiệu chỉnh tự động – Auto-tuning)
Khi AT được kích hoạt, bộ điều khiển sẽ tự động thiết lập các hằng số PID tối ưu tương ứng với giá trị đặt (setpoint) tại thời điểm đó.
Phương pháp được sử dụng là phương pháp giới hạn chu kỳ (limit cycle method), bằng cách ép thay đổi biến điều khiển để xác định đặc tính của đối tượng điều khiển.
- Cài đặt HY = 0.5~1°C
- Nếu đầu ra là rơ-le, đặt t = 2 giây
- Sau đó đặt AT = 1, đèn AT sẽ nhấp nháy — lúc này bộ điều khiển đã vào chế độ Auto-tuning.
- Bộ điều khiển sẽ chuyển sang chế độ điều khiển ON–OFF.
- Sau 3 lần dao động (3 chu kỳ điều khiển), thiết bị sẽ tự động lưu các tham số P, I, D, và quá trình tự hiệu chỉnh hoàn tất.

Lưu ý:
- Trong lúc Auto-tuning, không được thay đổi giá trị đặt (SV).
- Nếu mất điện trong quá trình Auto-tuning, thiết bị sẽ tự khởi động Auto-tuning lại khi có điện.
- Nếu muốn thoát thủ công khỏi Auto-tuning, hãy đặt tham số AT = 0, nhưng kết quả đang tự hiệu chỉnh sẽ không có hiệu lực.
Chức năng báo động (Alarm function)
Chức năng ALM thiết lập trạng thái báo động khi giá trị đo (PV) hoặc độ lệch đạt đến các giá trị đã cài đặt báo động.
Khi rơi vào trạng thái báo động, tín hiệu báo động sẽ được xuất ra ngõ ra số (digital output terminals).
Tín hiệu này dùng để kích hoạt thiết bị cảnh báo nguy hiểm hoặc thiết bị an toàn.
ALP | Báo động ON khi | Báo động OFF khi |
ALP = 1 | PV ≥ AL1 | PV ≤ AL1 − HY1 |
ALP = 2 | PV ≤ AL1 | PV ≥ AL1 + HY1 |
ALP = 3 | PV ≥ SP + AL1 | PV ≤ SP + AL1 − HY1 |
ALP = 4 | PV ≤ SP − AL1 | PV ≥ SP − AL1 + HY1 |
Giao thức truyền thông
Giao thức | Baudrate | Data bits | Stop bits | Parity |
RS485 (Modbus RTU) | 2400bps/4800bps/9600bps có thể thay đổi, (Mặc định sẽ là 9600bps) | 8 | 1 | None |
Bảng thanh ghi
Địa chỉ thanh ghi (Hex) | Địa chỉ PLC (Dec) | Chức năng |
1001H | 44098 | Giá trị đo PV (Measured Value) |
1101H | 44354 | Giá trị điều khiển xuất MV (Manipulated Output) |
1201H | 44610 | Ngõ ra báo động Alarm Output |
0000H | 40001 | SP – Giá trị đặt |
0001H | 40002 | AL-1 – Báo động 1 |
0002H | 40003 | AL-2 – Báo động 2 |
0003H | 40004 | Dải tỉ lệ P (Proportional Band) |
0004H | 40005 | Thời gian tích phân I (Calculus Time) |
0005H | 40006 | Thời gian vi phân D (Differential Time) |
0006H | 40007 | AT – Auto-tuning (Tự hiệu chỉnh PID) |
0007H | 40008 | Thời gian điều khiển Control Time |
0008H | 40009 | Độ trễ/hysteresis chung Differential Gap (HYS) |
0009H | 40010 | Độ trễ báo động 2 |
000AH | 40011 | Độ trễ báo động 1 |
000BH | 40012 | PV Bias – Hiệu chỉnh giá trị đo |
000CH | 40013 | Bộ lọc số Digital Filter |
000DH | 40014 | Vị trí dấu thập phân Decimal Point |
000EH | 40015 | Giới hạn cao dải vào Input Range High (P-SH) |
000FH | 40016 | Giới hạn thấp dải vào Input Range Low (P-SL) |
0010H | 40017 | Giới hạn thấp đầu ra Output Limit Low (outL) |
0011H | 40018 | Giới hạn cao đầu ra Output Limit High (outH) |
0012H | 40019 | Cấu hình báo động 1 Alarm 1 Define |
0013H | 40020 | Cấu hình báo động 2 Alarm 2 Define |
0014H | 40021 | Chế độ sưởi/làm lạnh Hot/Cold Mode |
0015H | 40022 | Đầu ra khởi động Initial Output (IOP) |
0016H | 40023 | Khóa dữ liệu Data Lock |
0017H | 40024 | Kiểu đầu vào Input Type |
0018H | 40025 | Kiểu đầu ra Output Type |
0019H | 40026 | Địa chỉ Modbus Address |
001AH | 40027 | Baudrate |
001BH | 40028 | Tham số cấu hình CF |
Ứng dụng

Đồng hồ điều khiển nhiệt độ tự động KCM-91WRS được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nhờ khả năng đo chính xác và điều khiển ổn định. Ngõ ra relay cho phép đóng/cắt trực tiếp các thiết bị công suất như gia nhiệt, quạt hoặc máy tạo ẩm, trong khi chế độ điều khiển PID giúp hệ thống duy trì nhiệt độ và độ ẩm với độ ổn định cao, hạn chế dao động và tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, giao tiếp RS485/Modbus hỗ trợ kết nối bộ điều khiển vào hệ thống SCADA, BMS hoặc IoT để giám sát từ xa, ghi dữ liệu và đồng bộ với các dây chuyền tự động hóa. Nhờ sự linh hoạt này, thiết bị được dùng trong lò sấy, phòng nuôi cấy, tủ điện, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, trang trại nấm, và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Tài liệu kỹ thuật
Video hướng dẫn sử dụng
Sản phẩm cùng loại
Danh Mục Sản Phẩm
- OpenSource - EMBEDDED
- OpenSource - HARDWARE DESIGN
- Camera Công Nghiệp - Machine Vision
- TRUYỀN DẪN QUANG - PHOTONICS
- INDUSTRIAL GATEWAY
- LOA CÒI ĐÈN CẢNH BÁO THÔNG MINH
- THÁP ĐÈN TÍN HIỆU
- GIÁI PHÁP ỨNG DỤNG
- CẢM BIẾN ỨNG DỤNG
- CẢM BIẾN CÔNG NGHIỆP
- TRUYỀN THÔNG CÔNG NGHIỆP
- BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ẨM
- THIẾT BỊ CHỐNG SÉT



Bình luận