EPCB - Điện tử và IoT | Cảm biến công nghiệp
(0)
Tin tức:

Đồng hồ điều khiển nhiệt độ tự động KCM-91WRS

  • Sản phẩm: 15

Giá chưa bao gồm VAT

Tiêu đề
  • Liên hệ

Đồng hồ điều khiển nhiệt độ tự động KCM-91WRS là thiết bị hiển thị kỹ thuật số được trang bị hai màn hình LED. Thiết bị có khả năng đo và hiển thị nhiệt độ, mức chất lỏng và nhiều đại lượng khác thông qua kết nối với các loại cảm biến như PT100, CU50 hoặc các cặp nhiệt điện phổ biến. Ngoài chức năng đo lường, đồng hồ còn hỗ trợ giao tiếp công nghiệp RS485, cho phép truyền nhận dữ liệu với các hệ thống điều khiển. Thiết bị cũng cung cấp khả năng cài đặt cảnh báo, phù hợp cho các ứng dụng giám sát và vận hành trong môi trường công nghiệp.

 

KCM-91WRS

 

Tính năng

  • Hỗ trợ nhiều loại cảm biến đầu vào: Thermocouple (K, J, T, E, S), RTD (Pt100, CU50) và tín hiệu analog 4–20 mA / 0–10 mA.
  • Cung cấp đa dạng ngõ ra điều khiển: Relay, SSR (0/10 V), hoặc Analog (4–20 mA / 0–10 V).
  • Tích hợp chức năng tự động hiệu chỉnh Auto-Tuning (AT) giúp tối ưu tham số PID nhanh chóng.
  • Cho phép cài đặt và xuất tín hiệu cảnh báo khi các giá trị đạt ngưỡng cài đặt.
  • Chu kỳ lấy mẫu nhanh 0,5 giây, phù hợp ứng dụng điều khiển yêu cầu thời gian đáp ứng tốt.

 

mat-sau-KCM-91WRS

 

Giao diện hiển thị

giao-dien-KCM-91WRS

  • (1)      ALM1 lamp: Sáng khi sự kiện cảnh báo 1 xảy ra.
  • (2)      ALM2 lamp: Sáng khi sự kiện cảnh báo 2 xảy ra.
  • (3)       AT lamp: Nhấp nháy trong quá trình Auto-tuning (AT).
  • (4)      Output lamp: Sáng khi ngõ ra điều khiển đang hoạt động.
  • (5)      SV display: Hiển thị giá trị đặt (SV), giá trị điều khiển (MV), mức phân đoạn hoặc các giá trị tham số khác.
  • (6)      SET key: Gọi tham số và xác nhận lưu giá trị cài đặt.
  • (7)      Shift key: Dùng để chuyển vị trí chữ số trong quá trình thay đổi giá trị cài đặt.
  • (8)      Down key (): Giảm giá trị khi cài đặt.
  • (9)      Up key (): Tăng giá trị khi cài đặt.
  • (10)    PV display: Hiển thị giá trị đo (PV) hoặc các ký hiệu tham số.

 

Thông số kỹ thuật

 

Danh mục

Chi tiết

Loại cảm biến đầu vào

Hỗ trợ cặp nhiệt điện (K, J, T, E, S)
Cảm biến RTD (Pt100, CU50)
Dòng analog (4–20 mA DC, 0–10 mA DC)

Ngõ ra điều khiển

Ngõ ra Relay: 250 V AC, 3 A (tải thuần trở)
Ngõ ra SSR: tín hiệu DC 0/10 V để điều khiển SSR
Ngõ ra analog: 4–20 mA hoặc 0–10 V tùy theo model bộ điều khiển.

Điều chỉnh PID

Hỗ trợ chức năng Tự động hiệu chỉnh (Auto-Tuning – AT) bằng phương pháp giới hạn dao động, giúp tối ưu các tham số PID.

Cảnh báo (Alarm)

Tiếp điểm relay: 250 V AC, 3 A (tải thuần trở)
Cảnh báo được kích hoạt khi giá trị sai lệch, giá trị quá trình (PV), giá trị đặt (SV) hoặc giá trị điều khiển đạt đến ngưỡng cài đặt.

Thời gian lấy mẫu

0,5 giây

Điều kiện hoạt động

Nhiệt độ môi trường: −0 đến +55 °C
Độ ẩm môi trường: 5 đến 85% RH

 

Kích thước sản phẩm

 

kich-thuoc-KCM-91WRS

Sơ đồ nối dây

so-do-day-KCM-91WRS

Cài đặt và vận hành

Mức cài đặt cơ bản (Basic Setting Level):

  • Nhấn phím SET trong 3 giây để vào nhóm tham số chính. Bộ điều khiển sẽ hiển thị mã tham số (1–25) ở màn hình trên và giá trị tham số ở màn hình dưới.
  • Nhấn các phím , hoặc để điều chỉnh tham số, sau đó nhấn SET để lưu.
  • Nếu không thao tác trong 10 giây, thiết bị sẽ tự động lưu dữ liệu và thoát chế độ cài đặt.

Khóa điện tử (Electronics Lock):

  • Khi Lock = 0: có thể sửa tất cả các tham số.
  • Khi Lock = 1: chỉ có thể chỉnh thông số SP.

Mức cài đặt giá trị (Setting Value Level):

  • Nhấn phím SET trong 1 giây để vào chế độ cài đặt giá trị SV. Khi đang ở chế độ Auto-tuning, có thể cài đặt SV (Set Value).

Vận hành điều khiển thủ công (Manual Control Operation):

  • Nhấn giữ phím khoảng 3 giây để vào chế độ điều chỉnh thủ công, màn hình dưới sẽ hiển thị “H”. Lúc này có thể cài đặt công suất đầu ra.
  • Nhấn giữ phím khoảng 3 giây lần nữa để thoát khỏi chế độ điều khiển thủ công.

 

Bảng thông số cài đặt

 

ID

Tên Tham Số

Mô tả

Dải cài đặt

Giá trị mặc định

0

Setting Value (SV)

Giá trị đặt nhiệt độ – giá trị mục tiêu điều khiển

P-SL đến P-SH

100

1

Alarm Setting Value

Giá trị đặt báo động mức cao

P-SL đến P-SH

300

2

Giá trị đặt báo động mức thấp

P-SL đến P-SH

300

3

Proportional Band (P)

Sử dụng khi điều khiển PI/PID (Heat/Cool).
P = 0: điều khiển ON/OFF

1–100.0

8

4

Calculus Time (I)

Loại bỏ sai lệch trong điều khiển tỉ lệ

0–9999 s

500

5

Diferential Time (D)

Giảm overshoot/undershoot do tích phân

0–250 s

100

6

Auto-tuning (AT)

1: bật AT
0: tắt AT
Tự tắt khi AT hoàn thành

0–1

0

7

Control Time

Chu kỳ điều khiển theo tỷ lệ

2–120 s

20

8

Differential Gap (Hysteresis)

Ngăn relay bật/tắt liên tục khi PV gần ngưỡng

0.1–50.0

0.5

9

Alarm 2 Differential Gap

Hysteresis alarm

0.1–50.0

0.5

10

Alarm 1 Differential Gap

0.1–50.0

0.5

11

PV Bias

Giá trị được cài đặt trong PV bias sẽ được cộng vào giá trị đầu vào thực tế để hiệu chỉnh (hiệu quả điều chỉnh) giá trị đầu vào

±20.0

0

12

Digital Filter

Bộ lọc số bậc 1 làm giảm nhiễu PV

0–99

20

13

Decimal Point Position

Vị trí dấu thập phân hiển thị

0–3

0

14

Input Range High (P-SH)

Giới hạn trên của thang đo

P-SL đến 9999

1300

15

Input Range Low (P-SL)

Giới hạn dưới của thang đo

–1999 đến P-SH

0

16

Output Limiter Low (outL)

Giới hạn thấp của đầu ra (mA/V)

0–200

0

17

Output Limiter High (outH)

Giới hạn cao của đầu ra

outL–200

200

18

Alarm 1 Define

0: OFF
1: Process High
2: Process Low
3: Deviation High
4: Deviation Low

0–10

19

Alarm 2 Define

0–10

20

Hot/Cold Mode

0: sưởi (reverse action)
1: làm mát (direct action)

0–1

0

21

Initial Output (IOP)

Giá trị out ban đầu khi kích hoạt PID

0–100%

0.5

22

Data Lock

0: mở khóa
≠0: khóa các tham số

0–50

0

23

Input Type

Loại cảm biến vào (theo bảng bên dưới)

24

Output Type

0: Không ngõ ra
1: Relay
2: SSR Voltage
3: Analog 4–20 mA / 0–10 V (tuỳ model)

0–3

Read Only

25

Address

Địa chỉ truyền thông (Modbus)

0–255

1

26

Baud Rate

1200 / 2400 / 4800 / 9600 / 19200

9600

27

Measured Value Unit

C: Celsius
F: Fahrenheit

C/F

C

 

Bảng mã loại đầu vào

 

Code

Loại ngõ vào

Dải đo/Hiển thị

A black numbers on a white background

AI-generated content may be incorrect.

Cu50

-50.0150°C

A black letter on a white background

AI-generated content may be incorrect.

Pt100

–199.9200.0°C

A black letter on a white background

AI-generated content may be incorrect.

–199.9600.0°C

K

-30.01300°C

E

-30.0700.0°C

J

-30.0900.0°C

T

-199.9400.0°C

S

-301600°C

 

Xác định hằng số PID (Hiệu chỉnh tự động – Auto-tuning)

Khi AT được kích hoạt, bộ điều khiển sẽ tự động thiết lập các hằng số PID tối ưu tương ứng với giá trị đặt (setpoint) tại thời điểm đó.
Phương pháp được sử dụng là phương pháp giới hạn chu kỳ (limit cycle method), bằng cách ép thay đổi biến điều khiển để xác định đặc tính của đối tượng điều khiển.

  • Cài đặt HY = 0.51°C
  • Nếu đầu ra là rơ-le, đặt t = 2 giây
  • Sau đó đặt AT = 1, đèn AT sẽ nhấp nháy — lúc này bộ điều khiển đã vào chế độ Auto-tuning.
  • Bộ điều khiển sẽ chuyển sang chế độ điều khiển ON–OFF.
  • Sau 3 lần dao động (3 chu kỳ điều khiển), thiết bị sẽ tự động lưu các tham số P, I, D, và quá trình tự hiệu chỉnh hoàn tất.

AT-Calculating

Lưu ý:

  • Trong lúc Auto-tuning, không được thay đổi giá trị đặt (SV).
  • Nếu mất điện trong quá trình Auto-tuning, thiết bị sẽ tự khởi động Auto-tuning lại khi có điện.
  • Nếu muốn thoát thủ công khỏi Auto-tuning, hãy đặt tham số AT = 0, nhưng kết quả đang tự hiệu chỉnh sẽ không có hiệu lực.

 

Chức năng báo động (Alarm function)

Chức năng ALM thiết lập trạng thái báo động khi giá trị đo (PV) hoặc độ lệch đạt đến các giá trị đã cài đặt báo động.
Khi rơi vào trạng thái báo động, tín hiệu báo động sẽ được xuất ra ngõ ra số (digital output terminals).
Tín hiệu này dùng để kích hoạt thiết bị cảnh báo nguy hiểm hoặc thiết bị an toàn.

 

ALP

Báo động ON khi

Báo động OFF khi

ALP = 1

PV ≥ AL1

PV ≤ AL1 − HY1

ALP = 2

PV ≤ AL1

PV ≥ AL1 + HY1

ALP = 3

PV ≥ SP + AL1

PV ≤ SP + AL1 − HY1

ALP = 4

PV ≤ SP − AL1

PV ≥ SP − AL1 + HY1

 

Giao thức truyền thông

 

Giao thức

Baudrate

Data bits

Stop bits

Parity

RS485 (Modbus RTU)

2400bps/4800bps/9600bps có thể thay đổi, (Mặc định sẽ là 9600bps)

8

1

None

 

Bảng thanh ghi

 

Địa chỉ thanh ghi (Hex)

Địa chỉ PLC (Dec)

Chức năng

1001H

44098

Giá trị đo PV (Measured Value)

1101H

44354

Giá trị điều khiển xuất MV (Manipulated Output)

1201H

44610

Ngõ ra báo động Alarm Output

0000H

40001

SP – Giá trị đặt

0001H

40002

AL-1 – Báo động 1

0002H

40003

AL-2 – Báo động 2

0003H

40004

Dải tỉ lệ P (Proportional Band)

0004H

40005

Thời gian tích phân I (Calculus Time)

0005H

40006

Thời gian vi phân D (Differential Time)

0006H

40007

AT – Auto-tuning (Tự hiệu chỉnh PID)

0007H

40008

Thời gian điều khiển Control Time

0008H

40009

Độ trễ/hysteresis chung Differential Gap (HYS)

0009H

40010

Độ trễ báo động 2

000AH

40011

Độ trễ báo động 1

000BH

40012

PV Bias – Hiệu chỉnh giá trị đo

000CH

40013

Bộ lọc số Digital Filter

000DH

40014

Vị trí dấu thập phân Decimal Point

000EH

40015

Giới hạn cao dải vào Input Range High (P-SH)

000FH

40016

Giới hạn thấp dải vào Input Range Low (P-SL)

0010H

40017

Giới hạn thấp đầu ra Output Limit Low (outL)

0011H

40018

Giới hạn cao đầu ra Output Limit High (outH)

0012H

40019

Cấu hình báo động 1 Alarm 1 Define

0013H

40020

Cấu hình báo động 2 Alarm 2 Define

0014H

40021

Chế độ sưởi/làm lạnh Hot/Cold Mode

0015H

40022

Đầu ra khởi động Initial Output (IOP)

0016H

40023

Khóa dữ liệu Data Lock

0017H

40024

Kiểu đầu vào Input Type

0018H

40025

Kiểu đầu ra Output Type

0019H

40026

Địa chỉ Modbus Address

001AH

40027

Baudrate

001BH

40028

Tham số cấu hình CF

 

Ứng dụng

 

ung-dung-KCM-91WRS

 

Đồng hồ điều khiển nhiệt độ tự động KCM-91WRS được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nhờ khả năng đo chính xác và điều khiển ổn định. Ngõ ra relay cho phép đóng/cắt trực tiếp các thiết bị công suất như gia nhiệt, quạt hoặc máy tạo ẩm, trong khi chế độ điều khiển PID giúp hệ thống duy trì nhiệt độ và độ ẩm với độ ổn định cao, hạn chế dao động và tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, giao tiếp RS485/Modbus hỗ trợ kết nối bộ điều khiển vào hệ thống SCADA, BMS hoặc IoT để giám sát từ xa, ghi dữ liệu và đồng bộ với các dây chuyền tự động hóa. Nhờ sự linh hoạt này, thiết bị được dùng trong lò sấy, phòng nuôi cấy, tủ điện, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, trang trại nấm, và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

 

Tài liệu kỹ thuật

 

 

 

Video hướng dẫn sử dụng

 

Bình luận

Danh Mục Sản Phẩm