EPCB - Điện tử và IoT | Cảm biến công nghiệp
(0)
Tin tức:

Cảm biến đo khoảng cách laser tối đa 50m ES-RANGE-BLF

  • Sản phẩm: (Pre oder) Vui lòng liên hệ 0367.939.867 để đặt hàng

Giá chưa bao gồm VAT

Tiêu đề
  • Liên hệ

Cảm biến đo khoảng cách laser ES-RANGE-BLF là một sản phẩm đo khoảng cách linh hoạt, chắc chắn mang lại hiệu suất vượt trội và độ chính xác đến từng milimet. Đặc biệt việc đo khoảng cách bằng laser giúp nó có thể hoạt động trong các máy móc thiết bị, hệ thống tự động hóa.
 

Cam-bien-khoang-cach-laser


Tính năng nổi bật:
  • Màn hình LED hiển thị khoảng cách theo thời gian thực.
  • Thiết kế nhỏ gọn nhưng chắc chắn nhờ lớp vỏ làm bằng kim loại.
  • Kết nối chuẩn modbus RS485.
  • Có phần mềm tiếng Trung tích hợp để theo dỏi giá trị đo được từ cảm biến trên PC. Sản phẩm có hỗ trợ modbus rs485 nên người dùng có thể sử dụng modbus poll hoặc viết phần mềm riêng để giám sát.
 

Cảm biến đo khoảng cách laser tối đa 50m ES-RANGE-BLF

 
Thông số kỹ thuật:

Tham số

Giá trị

Loại phát hiện

TOF (Time of Flight)

Khoảng cách đo

0.1–1m / 0.1–2m / 0.1–5m / 0.1–10m / 0.1–20m / 0.1–50m

Độ phân giải

1 mm

Dung sai đo lường

±(2 mm + d×0.1%)

Điện áp cấp nguồn

12–24V DC ±10% (P–P10%)

Dòng tiêu thụ

≤50 mA @ 24V

Nguồn sáng – Loại

Laser đỏ, bước sóng 655 nm

Nguồn sáng – Công suất

<1 mW

Cấp laser

IEC Class 2

Ngõ ra điều khiển

Transistor collector hở NPN hoặc PNP

Ngõ ra loại collector hở

Dòng tối đa: 50 mA

Điện áp áp dụng: <30V DC

Điện áp dư: <1.5V

Dòng rò: <0.1 mA

Chế độ hoạt động ngõ ra

Có thể chọn NO/NC

Thời gian đáp ứng

50–200 ms

Ngõ ra analog dạng điện áp

Dải ngõ ra: 0–5V (cảnh báo: 5.2V)
Trở kháng ngõ ra: 100Ω

Ngõ ra analog dạng dòng

Dải ngõ ra: 4–20 mA (cảnh báo: 0 mA)
Trở kháng ngõ ra: tối đa 300Ω

Ngõ vào ngoài

Ngõ vào không tiếp xúc kiểu NPN

Cường độ chiếu sáng môi trường

Đèn sợi đốt ≤ 3000 Lux

Nhiệt độ môi trường

Làm việc: -10°C đến +45°C
Lưu trữ: -20°C đến +60°C (không đóng băng)

Độ ẩm môi trường

Làm việc: 35–85% RH
Lưu trữ: 35–85% RH (không ngưng tụ)

Mạch bảo vệ

Bảo vệ ngược cực / chống sét / chống ngắn mạch

Cấp bảo vệ

IP65 (theo tiêu chuẩn IEC)

Chiều cao lắp đặt tối đa

Dưới 2000 m

Chống rung

10–55 Hz (chu kỳ 1 phút), biên độ kép 1.5 mm, mỗi trục X/Y/Z trong 2 giờ

Chống va đập

500 m/s² (khoảng 50G), mỗi trục X/Y/Z 3 lần

Điện trở cách điện

Trên 50 MΩ (đo bằng Megger 500V DC)

Vật liệu vỏ

Hợp kim nhôm

Cáp kết nối

8 lõi, dài 2 mét

Khối lượng

Khoảng 150g

 

Kích thước

 

kich-thuoc

 

Sơ đồ kết nối dây cảm biến

so-do-day

 

Màu dây

Chức năng

Nâu (Brown)

VCC

Xanh dương (Blue)

GND

Hồng (Pink)

External input

Đen(Black)

NPN/PNP output

Xám (Grey)

Analog output

Trắng (White)

485- A

Vàng (Yellow)

485- B

 

Giao thức truyền thông 

Ngõ ra 4-20mA:

 

so-do-4-20mA

 

Ngõ ra RS485:

so-do-rs485

 

Giao thức

Baudrate

Data bits

Stop bits

Parity

RS485 (Modbus RTU)

2400bps/4800bps/9600bps có thể thay đổi, (Mặc định sẽ là 115200bps)

8

1

None

 

Bảng thanh ghi

Địa chỉ thanh ghi (Hex)

Địa chỉ PLC

Nội dung

Mã hàm hỗ trợ

Mô tả

0000H

40001

Khoảng cách

0x04

Đơn vị đo (mm hoặc cấu hình khác)

0001H

40002

Chế độ hoạt động

0x04

0: Độ chính xác cao
1: Chuẩn
2: Tốc độ cao

0002H

40003

Trạng thái NO/NC

0x04

0: NO (thường mở)
1: NC (thường đóng)

0003H

40004

Đầu ra phát hiện

0x04

0: Phát hiện
1: Dạy 1 điểm
2: Dạy 2 điểm
3: Dạy 3 điểm

0004H

40005

Ngưỡng trễ

0x04

Giá trị trễ cho đầu ra để chống nhiễu

0005H

40006

Ngõ vào ngoài

0x04

0: Cài đặt 0 (zero set)
1: Dạy (teaching)
2: Tắt phát sáng

0006H

40007

Chế độ hẹn giờ đầu ra

0x04

Dạng one-shot

0007H

40008

Thời gian đầu ra

0x04

Giá trị thời gian kích đầu ra (ms)

0008H

40009

Chế độ hiển thị

0x04

0: Thông thường
1: Đảo ngược
2: Bù lệch (offset)

0009H

40010

Giữ giá trị

0x04

0: Bật (On)
1: Tắt (Off)

000AH

40011

Cài đặt ECO

0x04

0: Tắt1: Bật (tiết kiệm điện)

000BH

40012

Đặt lại về 0

0x04

Giá trị hiệu chỉnh về 0 (zeroing offset)

000CH

40013

Ngưỡng 1

0x04

Giá trị ngưỡng so sánh số 1

000DH

40014

Ngưỡng 2

0x04

Giá trị ngưỡng so sánh số 2

000EH

40015

Baudrate

0x04

Cấu hình tốc độ truyền RS485 (giá trị mã hóa theo thiết bị)

 

Ứng dụng
ES-RANGE-BLF được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường công nghiệp như:
  • Xưởng sản xuất
  • Nhà máy
  • Băng chuyền sản xuất
  • Hệ thống tự động hóa

 

Cảm biến đo khoảng cách laser tối đa 50m ES-RANGE-BLF

 

Cảm biến đo khoảng cách laser tối đa 50m ES-RANGE-BLF


Không bị ảnh hưởng bởi chất liệu vật đo khoảng cách

 

Cảm biến đo khoảng cách laser tối đa 50m ES-RANGE-BLF

 

Video test sản phẩm từ nhà sản xuất

 

Tài liệu sản phẩm

Bình luận

Danh Mục Sản Phẩm