Vivoo VI-C340-E là phiên bản camera được thiết kế (Hardware & Firmware) và sản xuất hoàn toàn tại Việt Nam bởi công ty VIVOO TECHNOLOGY CO., LTD. Camera sử dụng SoC AI chuyên dụng cho camera RV1106 và Sensor hình ảnh chuyên cho ứng dụng AI SC401AI.
![]()
Đặc tính nổi bật:
- Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch progressive scan CMOS.
- Độ phân giải: 4.0 Megapixel.
- Chuẩn nén hình ảnh: H264/H.265.
- Ống kính cố định 2.8/4 mm.
- Độ nhạy sáng: Color: 0.01 Lux @ (F2.0, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR.
- Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.
- Tích hợp micro thu âm.
- Tích hợp bộ nhớ trong eMMC 16GB.
- Hỗ trợ chức năng chống ngược sáng 120dB WDR.
- Chức năng giảm nhiễu 3D DNR.
- Chức năng chống ngược sáng BLC.
- Hỗ trợ chức năng ROI.
- Tiêu chuẩn chống bụi và nước: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).
- Hỗ trợ kết nối không dây.
![]()
(Hardware được thiết kế và gia công bởi VIVOO TECHNOLOGY CO., LTD)
Demo Camera Vivoo Tích Hợp AI: Phát Hiện Khói & Cháy:
Demo Camera Vivoo Tích Hợp AI: Quét QR code và Barcode
Thông số kĩ thuật:
| Model No. | Camera Bullet Vivoo VI-C340-E |
| Resolution | 4MP |
| Image Sensor | 1/3” CMOS |
| Signal System | PAL/NTSC |
| Day & Night | IR Cut Filter with Auto Switch |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed |
| Range | 100ft (30m) |
| Focal Length | 4mm |
| Lens Mount | M12 |
| Aperture | F2.0, Fixed |
| FOV (Field Of View) | 91.8°(Diagonal), 78°(Horizontal), 38°(Vertical) |
| Shutter Type | Rolling Shutter |
| ILLUMINATOR | |
| IR LEDS | 2 |
| White LEDs/Warmlights | 2 |
| IR Range | Up to 30m |
| COMPRESSION STANDARD | |
| Video Compression | H.265/H.264 |
| Video Bit Rate | 128Kbps~6Mbps |
| Audio Compression | G.711A |
| Audio Bit Rate | 8KHz |
| IMAGE | |
| Max. Resolution | 2560×1440 |
| Main Stream | 25fps (2304x1296, 1920x1080, 1280x720, 960x540, 640x360, 320x240) |
| Sub Stream | 14fps (704x576, 640x480, 352x288, 320x240) |
| Image Setting | Saturation, brightness, contrast, sharpness, adjustable by client software or web browser |
| Image Enhancement | WDR, 3DNR, 2DNR |
| NETWORK | |
| Protocols | TCP/IP, HTTP, UDP, ICMP, DHCP, DNS, NTP, IPv4, Telnet, RTSP, P2P |
| System Compatibility | ONVIF |
| INTERFACE | |
| Communication interface | 1 RJ45 10M/ 100M self adaptive Ethernet port |
| Audio I/O | Mic in |
| Reset Button | Yes |
| On-board storage | Built-in Micro |
| GENERAL | |
| Web Client Language | English |
| Operating Conditions | -20°C~70C°, 15~95% |
| Power Supply | DC (12V) |
| Power Consumption | MAX: 5W(12V) |
| Protection | IP67 |
| Dimensions | 15.4 cm * 6.6 cm * 6.9 cm |
| Weight | Approx. 325g |
| Casing Meteria | Metal, Plastic |
Sản phẩm cùng loại
Danh Mục Sản Phẩm
- OpenSource - EMBEDDED
- OpenSource - HARDWARE DESIGN
- Camera Công Nghiệp - Machine Vision
- TRUYỀN DẪN QUANG - PHOTONICS
- INDUSTRIAL GATEWAY
- LOA CÒI ĐÈN CẢNH BÁO THÔNG MINH
- THÁP ĐÈN TÍN HIỆU
- GIÁI PHÁP ỨNG DỤNG
- CẢM BIẾN ỨNG DỤNG
- CẢM BIẾN CÔNG NGHIỆP
- TRUYỀN THÔNG CÔNG NGHIỆP
- BỘ ĐIỀU KHIỂN NHIỆT ẨM
- THIẾT BỊ CHỐNG SÉT



Bình luận